blood poisoning
Định nghĩa
Danh từ: - Nhiễm trùng máu: "blood poisoning" là tình trạng xâm nhập của các vi sinh vật độc hại vào dòng máu từ một ổ nhiễm trùng, gây ra phản ứng viêm toàn thân nghiêm trọng. Đây là một thuật ngữ y khoa phổ biến, thường được dùng để chỉ tình trạng nhiễm khuẩn huyết (sepsis) hoặc nhiễm trùng máu nói chung.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán bị nhiễm trùng máu sau khi vết thương bị nhiễm khuẩn.)
- (Nhiễm trùng máu có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời bằng kháng sinh.)
- (Anh ấy bị nhiễm trùng máu từ một vết cắt nhỏ không được làm sạch đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from blood poisoning": bị nhiễm trùng máu.
- Many soldiers in the past suffered from blood poisoning due to battlefield injuries. (Nhiều binh sĩ trong quá khứ đã bị nhiễm trùng máu do vết thương trên chiến trường.)
"to die of blood poisoning": chết vì nhiễm trùng máu.
- Without modern medicine, people often died of blood poisoning from simple infections. (Nếu không có y học hiện đại, con người thường chết vì nhiễm trùng máu từ các nhiễm trùng đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
Bloodstream (n): dòng máu, máu lưu thông trong cơ thể.
- The bacteria entered the bloodstream through the wound. (Vi khuẩn xâm nhập vào dòng máu qua vết thương.)
Poisoning (n): sự nhiễm độc, trúng độc.
- Food poisoning is different from blood poisoning. (Ngộ độc thực phẩm khác với nhiễm trùng máu.)
Từ đồng nghĩa
- Sepsis: nhiễm khuẩn huyết (thuật ngữ y khoa chính xác hơn cho tình trạng này).
- Bacteremia: nhiễm khuẩn máu (sự hiện diện của vi khuẩn trong máu, thường là giai đoạn đầu của nhiễm trùng máu).
- Septicemia: nhiễm trùng máu (một thuật ngữ cũ, ít dùng hơn, nhưng vẫn được hiểu là tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fight off: chống lại (nhiễm trùng).
- The body's immune system tries to fight off blood poisoning. (Hệ miễn dịch của cơ thể cố gắng chống lại nhiễm trùng máu.)
Get over: vượt qua, hồi phục sau (bệnh tật).
- It took him weeks to get over the blood poisoning. (Anh ấy mất vài tuần để hồi phục sau nhiễm trùng máu.)
Thành ngữ liên quan
- "A ticking time bomb": một quả bom hẹn giờ (ám chỉ tình trạng nguy hiểm tiềm ẩn, có thể bùng phát bất cứ lúc nào, như nhiễm trùng máu không được điều trị).
- An untreated infection can be a ticking time bomb, leading to blood poisoning. (Một nhiễm trùng không được điều trị có thể là một quả bom hẹn giờ, dẫn đến nhiễm trùng máu.)